râm ran

râm ran

Tiếng ve kêu râm ran trong khu vườn vào mùa hè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm thanh liên tục, nhỏ, vừa phải lan tỏa: Dùng để miêu tả một loại âm thanh phát ra từ nhiều nguồn hoặc lan rộng, không quá to nhưng đủ để cảm nhận , thường gợi cảm giác náo nhiệt, sống động.
    • Cảm giác lan tỏa nhẹ trên da: Dùng để miêu tả một cảm giác (như ngứa, ) xuất hiện lan rộng ra một vùng trên cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ (miêu tả âm thanh):

    • Tiếng ve kêu râm ran suốt cả mùa .
    • Trong quán cà phê, tiếng trò chuyện râm ran không ngớt.
    • Sau câu chuyện cười, cả phòng vang lên những tiếng cười râm ran.
  • Tính từ (miêu tả cảm giác):

    • Vết muỗi đốt khiến tay tôi ngứa râm ran.
    • Cảm giác râm ran lan khắp cánh tay sau khi nằm đè lên .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Râm ran" thường đi kèm với các động từ chỉ âm thanh hoặc cảm giác như . nhấn mạnh tính chất lan tỏa, liên tục phần hỗn độn của âm thanh/cảm giác đó.
  • Có thể dùng để tả không khí:
Biến thể từ gần giống
  • Rần rần (tính từ): Thường dùng cho âm thanh hoặc cảm giác mạnh hơn, dồn dập hơn một chút so với "râm ran" ( dụ: tiếng độngrần rần, cảm giác nóng rần rần).
  • Lảnh lót (tính từ): Miêu tả âm thanh trong, cao, vang rõ ràng, trái ngược với tính chất lan tỏa, hỗn độn của "râm ran".
  • Âm âm (tính từ): Âm thanh trầm, đều đều khó xác định nguồn, phần giống với "râm ran" nhưng thường ít dùng cho cảm giác.
Từ đồng nghĩa
  • Xôn xao (tính từ): Thường dùng cho âm thanh của nhiều người bàn tán, có thể to hơn thể hiện sự xáo động hơn "râm ran".
  • Lăn tăn (tính từ): Chủ yếu dùng cho cảm giác hoặc hình ảnh ( dụ: sóng lăn tăn, ngứa lăn tăn), mức độ nhẹ rời rạc hơn so với "râm ran".
Các cụm từ liên quan
  • Cười râm ran: Tiếng cười nhỏ, lan tỏa từ nhiều người.
  • Nói chuyện râm ran: Tiếng nói chuyện nhỏ, liên tục vang khắp một khu vực.
  • Ngứa râm ran: Cảm giác ngứa lan rộng ra một vùng da.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "râm ran" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ miêu tả trực tiếp.